Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cảm hứng



noun
Inspiration
nguồn cảm hứng a source of inspiration

[cảm hứng]
inspiration; inspiredly; with inspiration
nguồn cảm hứng
a source of inspiration
cảm hứng làm thơ
poetic inspiration



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.