Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cườm



noun
wrist; ankle
noun
Glass-bead; courbary bead

[cườm]
danh từ
wrist; ankle
Glass-bead; courbary bead
(y học) cataract



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.