Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cơ thể



noun
Organism; Human body

[cơ thể]
body
Cơ thể con người
Human body
organism
physical; bodily
ở tuổi bác, cơ thể có thay đổi
At your age, bodily/physical changes occur



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.