Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
công lý



noun
justice

[công lý]
justice
Cái cân và thanh gươm tượng trưng cho công lý
Scales and the sword symbolize justice; Scales and the sword are the symbols of justice
Cuối cùng công lý vẫn thắng
Justice triumphs eventually/in the end/in the long run



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.