Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cóc



noun
Toad
con cóc
adv
Never, not at all
doa. thì doa., cóc sợ threat or no threat, we are never afraid
cóc ai ưa never a one likes him
cóc cần not to care a straw
từ đệm Not at all
sợ cóc gì not to be afraid at all
có thì giờ cóc đâu no time at all

[cóc]
danh từ
Toad (con cóc)
(cá..) toadlike fish
(cây...) ivy
phó từ
Never, not at all, not a bit
doạ thì doạ, cóc sợ
threat or no threat, we are never afraid
cóc ai ưa
never a one likes him
cóc cần
not to care a straw, not care a damn
từ đệm
Not at all
sợ cóc gì
not to be afraid at all
có thì giờ cóc đâu
no time at all
động từ
(bắt cóc) kidnap
cóc ngồi đáy giếng
a frog in the bottom of the well, very limited outlook



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.