Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
có lý


[có lý]
reasonable; logical
to be right
Nàng rất có lý khi không hỏi ý kiến ông ta
She's quite right not to ask his opinion



right; reasonable; sensible
nói có lý có lẽ To talk good sense


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.