Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
còm



adj
Scrawny, thin and stunted
còm như que củi thin as a lath
Bent-backed

[còm]
tính từ
Scrawny, thin and stunted, lean, thin; emaciated; feeble, frail, weak
còm như que củi
thin as a lath Bent-
backed
Small, little
động từ
bend, stoop



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.