Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cá biển



noun
sea-fish; salt-water fish

[cá biển]
saltwater fish; sea fish
Cá biển chim ngàn
Like fish at sea and bird in woods; very free



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.