Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buzz off




buzz+off

[buzz off]
saying && slang
go away, beat it, get lost
Next time he asks to borrow something, tell him to buzz off.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.