Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buttermilk




buttermilk
['bʌtəmilk]
danh từ
kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
chất lỏng còn lại sau khi đã lấy bơ khỏi sữa; nước sữa


/'bʌtəmilk/

danh từ
kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.