Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
butter-boat




butter-boat
['bʌtə'bout]
danh từ
bình đựng nước xốt


/'bʌtəbout/

danh từ
bình đựng nước xốt

Related search result for "butter-boat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.