Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
butch




tính từ
(nói về phụ nữ) có tính cách như đàn ông, nam tính trội hơn nữ tính



butch
[but∫]
tính từ
(nói về phụ nữ) có tính cách như đàn ông, nam tính trội hơn nữ tính


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "butch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.