Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bus station





bus+station
['bʌs,stei∫n]
danh từ
bến xe buýt


/'bʌs'steiʃn/

danh từ
bến xe buýt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bus station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.