Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
burned




burned

[burned]
saying && slang
convicted or punished while involved in crime
Tony got burned when he was a drug dealer. He went to jail.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.