Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
burn out




burn+out

[burn out]
saying && slang
use too much emotional energy, breakdown
Working too hard can cause a person to burn out.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.