Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
burgomaster




burgomaster
['bə:gəmɑ:stə]
danh từ
thị trưởng (ở Đức và Hà lan)


/'bə:gə,mɑ:stə/

danh từ
thị trường (ở Đức và Hà lan)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.