Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buoyage





buoyage
['bɔiidʒ]
danh từ
(hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao


/'bɔiidʤ/

danh từ
(hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao

Related search result for "buoyage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.