Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bunky




bunky
['bʌηki]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng


/'bʌɳki/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng

Related search result for "bunky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.