Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bung


/bʌɳ/

danh từ

(từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối

danh từ

nút thùng

ngoại động từ

đậy nút (thùng)

(từ lóng) ném (đá...)

!to bung off

(từ lóng) vội vã chạy trốn

tính từ

(úc) (từ lóng) chết

vỡ nợ

    to go bung chết, vỡ nợ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bung"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.