Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bumble




bumble
['bʌmbl]
danh từ
công chức thường mà cứ làm như quan to
động từ
to bumble about sth
nói lúng búng điều gì
to bumble about
đi thơ thẩn, đi lang thang vô định


/'bʌmbl/

danh từ
(như) beadle
công chức nhỏ vênh vang tự mãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.