Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bullet-head




bullet-head
['bulit'hed]
danh từ
người đầu tròn
người ngu đần
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố


/'bulithed/

danh từ
người đầu tròn
người ngu đần
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố

Related search result for "bullet-head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.