Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bullet





bullet
['bulit]
danh từ
đạn (súng trường, súng lục)
dumdum bullet
đạn đum đum
(số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu
to bite the bullet
xem bite



(Tech) viên đạn; dấu chấm to ở đầu hàng

/'bulit/

danh từ
đạn (súng trường, súng lục)
dumdum bullet đạn đum đum
(số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bullet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.