Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bullate




bullate
['bʌleit]
tính từ
lồi lên, sưng lên, phồng lên


/'bʌleit/

tính từ
lồi lên, sưng lên, phồng lên

Related search result for "bullate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.