Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bulgy




bulgy
['bʌldʒi]
Cách viết khác:
bulging
['bʌldʒiη]
như bulging


/'bʌldʤin/ (bulgy) /'bʌldʤ/

tính từ
lồi ra, phồng ra, phình lên
bulging eyes mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
bulging cheeks má phình lên, má bầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bulgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.