Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
building materials




building+materials
['bildiηmə'tiəriəlz]
danh từ
vật liệu xây dựng


/'bildiɳmə'tiəriəlz/

danh từ
vật liệu xây dựng

Related search result for "building materials"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.