Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
build



/bild/

danh từ

sự xây dựng

kiểu kiến trúc

khổ người tầm vóc

    man of strong build người có tầm vóc khoẻ

    to be of the same build cùng tầm vóc

(bất qui tắc) động từ built

/bilt/

xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên

    to build a railway xây dựng đường xe lửa

    to build a new society xây dựng một xã hội mới

    birds build nests chim làm tổ

!to build into

xây gắn vào, gắn vào (tường)

!to build on (upon)

dựa vào, tin cậy vào

    to build on somebody's promises dựa vào lời hứa của ai

    I build on you tôi tin cậy vào anh

!to build up

xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi

    those doors were build up những cửa ra vào kia bị xây bít lại

xây dựng dần dần nên

    to build up a reputation xây dựng dần tiếng tăm

tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)

!to be build in

có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "build"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.