Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bu



noun
Mama
Bamboo cage (for fowls)
bu gà a chicken cage, a cage of chickens

[bu]
danh từ
mama, mother
you (to mother)
I (to child)
bamboo cage (for fowls)
coop
bu gà
chicken coop, a chicken cage, a cage of chickens
động từ
như bâu
những người khác bu lấy anh
the others swarmed over him



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.