Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buồm



noun
Sail
thuyền buồm a sailling boat!thuận buồm xuôi gió
xem thuận

[buồm]
danh từ.
sail
thuyền buồm
a sailling boat.
thuận buồm xuôi gió
fair wind; sail free, have a smooth sailing, have a safe boat trip
gió thổi căng buồm
the wind ballooned the sails
lid made of reed



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.