Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bruiser




bruiser
['bru:zə]
danh từ
võ sĩ nhà nghề
(kỹ thuật) máy mài mắt kính


/'bru:zə/

danh từ
võ sĩ nhà nghề
(kỹ thuật) máy mài mắt kính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bruiser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.