Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broth





broth
[brɔθ]
danh từ
nước luộc thịt, nước xuýt
broth of the boy
(Ai-len) anh chàng tốt bụng
too many cooks spoil the broth
(xem) cook


/brɔθ/

danh từ
nước luộc thịt, nước xuýt !broth of the boy
(Ai-len) anh chàng tốt bụng

Related search result for "broth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.