Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bridle-rein




bridle-rein
['braidlrein]
danh từ
dây cương


/'braidlrein/

danh từ
dây cương

Related search result for "bridle-rein"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.