Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breeding




breeding
['bri:diη]
danh từ
sự sinh sản
spring is the season of breeding for birds
mùa xuân là mùa sinh sản của chim
sự gây giống, sự chăn nuôi
sự giáo dục, phép lịch sự
a man of fine breeding
một người lịch sự


/'bri:diɳ/

danh từ
sự sinh sản
spring is the season of breeding for birds mùa xuân là mùa sinh sản của chim
sự gây giống, sự chăn nuôi
sự giáo dục, phép lịch sự
a man of fine breeding một người lịch sự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.