Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breech




breech
[bri:t∫]
danh từ
khoá nòng (súng)


/bri:tʃ/

danh từ
khoá nòng (súng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breech"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.