Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breathing-space




breathing-space
['bri:ðiη'speis]
danh từ
lúc nghỉ xả hơi


/'bri:ðiɳspeis/

danh từ
lúc nghỉ xả hơi

Related search result for "breathing-space"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.