Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bread-and-butter




bread-and-butter
['bredənd'bʌtə]
tính từ
ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu
bread-and-butter miss
cô bé học sinh
hằng ngày, thường ngày, bình thường
bread-and-butter letter
thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ


/'bredənd'bʌtə/

tính từ
ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu
bread-and-butter miss cô bé học sinh
hằng ngày, thường ngày, bình thường !bread-and-butter letter
thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ

Related search result for "bread-and-butter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.