Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brassage




brassage
['bræsidʒ]
danh từ
thuế đúc tiền


/'bræsidʤ/

danh từ
thuế đúc tiền

Related search result for "brassage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.