Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brandish




brandish
['brændi∫]
ngoại động từ
khua, vung (gươm...)


/'brændiʃ/

ngoại động từ
khua, vung gươm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brandish"
  • Words contain "brandish" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vung múa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.