Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brainpower




danh từ
năng lực trí tuệ, trí thông minh



brainpower
['brein,pauə]
danh từ
năng lực trí tuệ, trí thông minh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.