Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bradawl




bradawl
['brædɔ:l]
danh từ
cái dùi


/'brædɔ:l/

danh từ
cái giùi

Related search result for "bradawl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.