Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boy-friend




boy-friend
['bɔifrend]
danh từ
bạn trai, người yêu


/'bɔifrend/

danh từ
bạn trai, người yêu

Related search result for "boy-friend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.