Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
box-office




box-office
['bɔks,ɔfis]
danh từ
chỗ bán vé (ở rạp hát)


/'bɔks'ɔfis/

danh từ
chỗ bán vé (ở rạp hát)

Related search result for "box-office"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.