Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowery




bowery
['bauəri]
tính từ
có bóng mát; có những lùm cây
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp


/'bauəri/

tính từ
có bóng mát; có những lùm cây

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp

Related search result for "bowery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.