Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bower-cable




bower-cable
['bauə'keibl]
danh từ
dây cáp buộc neo đằng mũi


/'bauəkeibl/

danh từ
dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower-cable)

Related search result for "bower-cable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.