Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bottomless




bottomless
['bɔtəmlis]
tính từ
không có đáy
bottomless cupidity
lòng tham không đáy (nghĩa bóng)
không có mặt (ghế)
rất sâu; không thể dò được; vô tận
the bottomless pit
địa ngục


/'bɔtəmlis/

tính từ
không có đáy
không có mặt (ghế)
rất sâu; không thể dò được !the bottomless pit
địa ngục


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.