Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boozer




danh từ
người uống nhiều rượu
quán nhậu



boozer
['bu:zə]
danh từ
người uống nhiều rượu
quán nhậu


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "booze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.