Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booty




booty
['bu:ti]
danh từ
chiến lợi phẩm
to play booty
đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)


/'bu:ti/

danh từ
của cướp được
phần thưởng; vật giành được !to play booty
đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "booty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.