Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bookstore





bookstore
['bukstɔ:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách


/bukstɔ:/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bookstore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.