Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bookcase





bookcase


bookcase

Books are stored in bookcases.

['bukkeis]
danh từ
tủ sách


/'bukkeis/

danh từ
tủ sách

Related search result for "bookcase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.