Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
book-plate




book-plate
['bukpleit]
danh từ
như bookplate


/'bukpleit/

danh từ
nhãn sở hữu sách (ghi tên người có sách)

Related search result for "book-plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.