Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bone-shaker




bone-shaker
['boun,∫eikə]
danh từ
(thông tục) xe đạp hoặc ô tô cũ, ọp ẹp, chạy không thoải mái; xe cà tàng


/'boun,ʃeikə/

danh từ
(thông tục) xe đạp bánh đặc; xe đạp cà tàng

Related search result for "bone-shaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.